Miễn phí vận chuyển khi thanh toán online
Chọn QR VietQR hoặc thẻ ở bước thanh toán để được giảm trọn phí ship — nhanh, an toàn, tiết kiệm.
Xem cách thanh toán
Máy in laser đen trắng HP LaserJet Pro M304a in nhanh 35 trang/phút, không kết nối mạng, khay giấy tổng 350 tờ — phù hợp văn phòng cần in khối lượng lớn qua USB, từ 750 đến 4.000 trang mỗi tháng.
Chúng tôi nói rõ máy có gì và thiếu gì để bạn chọn đúng nhu cầu, tránh mua nhầm rồi phải đổi. HP LaserJet Pro M304a là máy in laser đơn sắc tốc độ cao, kết nối duy nhất qua USB; không có WiFi, Ethernet, scan hay copy.
Chọn đúng nhu cầu giúp bạn mua vừa đủ và tránh phải đổi trả. Dưới đây là phân tích thẳng thắn.
HP LaserJet Pro M304a tập trung vào tốc độ in và bảo mật kết nối cho văn phòng cần một máy in USB đáng tin cậy.
Tốc độ 35 trang/phút cho khổ A4 giúp xử lý nhanh các lô in văn bản lớn, còn thời gian ra trang đầu tiên chỉ khoảng 7-8 giây nên không phải chờ máy khởi động lâu. Độ phân giải tối đa 1200 x 1200 dpi với công nghệ HP FastRes và ProRes giữ chữ nhỏ và đường kẻ rõ nét, phù hợp in hợp đồng, biểu mẫu, báo cáo số lượng nhiều mỗi ngày.

Máy chỉ có cổng Hi-Speed USB 2.0, không tích hợp Ethernet hay WiFi — đây là thiết kế có chủ đích để hạn chế nguy cơ bị truy cập trái phép qua mạng, phù hợp phòng ban xử lý tài liệu nhạy cảm chỉ cần nối trực tiếp với một máy tính.

Khay đa năng 100 tờ cộng khay chính 250 tờ cho tổng dung lượng tiêu chuẩn 350 tờ, có thể mở rộng thêm khay rời 550 tờ để nâng tổng dung lượng lên tới 900 tờ. Khay ra giấy 150 tờ giúp giảm số lần lấy giấy đã in ra trong ca làm việc bận rộn, còn cartridge CF259A tích hợp sẵn trống mực giúp thao tác thay mực nhanh gọn.

Đầy đủ thông số HP LaserJet Pro M304a theo datasheet hãng. Nhấn vào tiêu đề nhóm để mở/đóng.
| Chức năng | In (máy đơn năng, không quét, không photo, không fax) |
|---|---|
| Công nghệ in | Laser đen trắng |
| Tốc độ in A4 | Tối đa 35 trang/phút |
| Thời gian ra trang đầu (sẵn sàng) | Khoảng 6,9 giây |
| Thời gian ra trang đầu (chế độ ngủ) | Khoảng 8,0 giây |
| Độ phân giải in | 1200 x 1200 dpi (chế độ Fine Lines) |
| Công nghệ xử lý ảnh | HP FastRes 1200 (600 x 600 dpi, nâng cao tới 4800 x 600 dpi), HP ProRes 1200, Economode |
| In 2 mặt | Thủ công, có hỗ trợ từ driver — không có bộ đảo giấy tự động |
| Chu kỳ làm việc tối đa | 80.000 trang/tháng (A4) |
| Khối lượng in khuyến nghị | 750 – 4.000 trang/tháng |
| Ngôn ngữ máy in (PDL) | HP PCL 6, HP PCL 5c, HP PostScript level 3 emulation, PDF, URF, PWG Raster |
| Phông chữ tích hợp | 84 phông TrueType co giãn |
| Lề in | Trên 5 mm, dưới 5 mm, trái 4 mm, phải 4 mm |
| Vùng in tối đa | 207,4 x 347,1 mm |
| Số khay giấy | Tiêu chuẩn 2 khay, tối đa 3 khay |
|---|---|
| Khay 1 (đa năng) | 100 tờ, hoặc 10 phong bì |
| Khay 2 (khay chính) | 250 tờ |
| Tổng dung lượng nạp tiêu chuẩn | 350 tờ |
| Khay 3 (tùy chọn, mua rời) | Khay nạp 550 tờ, mã phụ kiện D9P29A |
| Dung lượng nạp tối đa | 900 tờ khi lắp đủ 3 khay |
| Khay ra giấy | 150 tờ (tối đa 10 phong bì) |
| Khổ giấy hỗ trợ | A4, A5, A6, B5 (JIS), B6 (JIS), 16K, 10 x 15 cm, Oficio 216 x 340 mm, bưu thiếp JIS đơn và đôi |
| Phong bì hỗ trợ | DL, C5, B5 |
| Khổ giấy tùy chỉnh | Khay 1: 76 x 127 đến 216 x 356 mm; Khay 2 và khay 3: 100 x 148 đến 216 x 356 mm |
| Loại vật liệu in | Giấy thường, EcoFFICIENT, giấy mỏng, giấy dày, bond, giấy màu, giấy in sẵn, giấy đục lỗ, giấy tái chế, giấy nhám; phong bì; nhãn dán |
| Định lượng giấy | Khay 1: 60 – 200 g/m²; Khay 2 và khay 3: 60 – 120 g/m² |
| Cổng kết nối tiêu chuẩn | 01 cổng Hi-Speed USB 2.0 |
|---|---|
| Kết nối mạng LAN (Ethernet) | Không có |
| Kết nối không dây (Wi-Fi) | Không có |
| In từ điện thoại, máy tính bảng | Không hỗ trợ — máy không kết nối mạng |
| Ổ cứng | Không có |
| Bộ nhớ RAM | 256 MB DRAM (tiêu chuẩn và tối đa) |
| Bộ nhớ Flash | 256 MB |
| Tốc độ bộ xử lý | 1200 MHz |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10, 8.1, 8, 7 (32/64-bit); macOS Sierra 10.12, High Sierra 10.13, Mojave 10.14 |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu | 2 GB dung lượng ổ cứng trống, cổng USB hoặc kết nối Internet |
| Phần mềm kèm hộp | Không có đĩa phần mềm — tải driver từ trang hỗ trợ của HP |
| Công cụ quản lý | HP Printer Assistant, HP Utility (Mac), HP Device Toolbox, HP Web Jetadmin |
| Tính năng bảo mật | Secure Boot, Secure Firmware Integrity, Runtime Code Integrity, EWS đặt mật khẩu, khóa bảng điều khiển, firmware ký số |
| Mã sản phẩm | W1A66A |
|---|---|
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảng điều khiển | Màn hình LCD 2 dòng; phím OK, Trái, Phải, Cancel, Back |
| Đèn báo trạng thái | LED Ready và LED Error |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 381 x 357 x 216 mm |
| Kích thước khi mở khay và cửa | 381 x 634 x 241 mm |
| Kích thước thùng đóng gói | 443 x 274 x 464 mm |
| Trọng lượng máy | 8,22 kg |
| Trọng lượng cả thùng | 10,5 kg |
| Nguồn điện | 220 – 240 VAC (±10%), 50/60 Hz |
| Điện năng khi đang in | 495 W |
| Điện năng khi sẵn sàng | 5,5 W |
| Điện năng chế độ ngủ | 0,5 W |
| Điện năng khi tự động tắt | 0,05 W |
| Độ ồn | Công suất âm 6,8 B(A); áp suất âm 54 dB(A) |
| Nhiệt độ hoạt động | 10 – 32,5°C |
| Độ ẩm hoạt động | 30 – 70% RH |
| Hộp mực thay thế | CF259A khoảng 3.000 trang; CF259X bản dung lượng cao khoảng 10.000 trang |
| Trống mực (drum) | Tích hợp sẵn trong hộp mực, không có cụm trống rời |
| Bảo hành | 12 tháng theo chính sách Bench/Depot Repair của HP |
| Máy in HP LaserJet Pro M304a | 01 chiếc |
|---|---|
| Hộp mực khởi tạo HP 59A (CF259A) | 01 hộp, định lượng khoảng 1.500 trang |
| Dây nguồn | 01 sợi |
| Tài liệu hướng dẫn bắt đầu | 01 bộ |
| Tờ thông tin hỗ trợ | 01 tờ |
| Sổ bảo hành | 01 quyển |
| Tờ thông tin quy định | 01 tờ |
So sánh trực tiếp chi phí vận hành giữa mực chính hãng HP và mực tương thích Greentech HP — cùng dòng máy, cùng chuẩn đo ISO/IEC 19798 (phủ 5%). Greentech giúp tiết kiệm rõ rệt mà chất lượng in đồng đều, kèm cam kết bồi thường 100% nếu mực gây lỗi máy.
Cơ sở tính: chi phí trang đen = giá hộp mực đen ÷ số trang in mỗi hộp. Chi phí trang màu = tổng chi phí của cả 4 hộp K + C + M + Y (mỗi hộp lấy giá ÷ số trang của chính nó), theo chuẩn ISO/IEC 19798 — mỗi màu phủ 5% trên trang. Tiết kiệm % tính theo chi phí mỗi trang so với mực chính hãng cùng cấu hình. Số liệu tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và lô hàng.
| Hộp mực | Số trang/hộp | Giá chính hãng | Giá Greentech | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|---|
| Mực đen CAR-GTHP-CF259A Xem chi tiết | 3.100 trang | 2.900.000đ | 800.000đ | tiết kiệm 72% |
Cùng in bằng mực Greentech, Máy in laser đen trắng HP M304A tốn bao nhiêu mỗi trang so với máy cùng phân khúc. Chọn số bản in mỗi tháng để ước tính tiền mực thực tế.
| Máy in | Giá máy | Chi phí mỗi trang | Tiền mực cho 3.000 bản |
|---|---|---|---|
| HP M304A đang xem | 4.000.000₫ | Thấp nhất 258đ/trang | 774.000₫ |
| HP LaserJet Pro M404N | 6.650.000₫ | 284đ/trang | 852.000₫ |
So sánh nhanh Máy in laser đen trắng HP M304A với các model khác cùng dòng — ưu, hạn chế và chênh lệch giá để bạn chọn đúng bản cần.
M304a là máy in laser đơn sắc tốc độ cao 35 trang/phút, kết nối duy nhất qua USB — khác với phần lớn model HP LaserJet phổ thông có sẵn WiFi/Ethernet.
Đội ngũ Toàn Nhân tư vấn miễn phí, giao + cài đặt tận nơi nội thành HCM và bảo hành 12 tháng onsite. Gọi hoặc nhắn Zalo để nhận báo giá tốt nhất hôm nay.
Những thắc mắc phổ biến nhất về Máy in laser đen trắng HP M304A.
Không. Máy chỉ có một cổng Hi-Speed USB 2.0, không tích hợp Ethernet hay WiFi. Đây là thiết kế có chủ đích để tăng bảo mật cho tài liệu, phù hợp máy tính đơn lẻ. Nếu cần chia sẻ qua mạng, có thể cân nhắc HP LaserJet M211dw cùng hãng.
Không. Đây là máy in đơn năng, chỉ in ấn, không tích hợp chức năng quét hay photo. Cần đa năng có thể xem bản MFP 135w cùng hãng.
Máy in tối đa 35 trang/phút cho khổ A4, trang đầu tiên ra chỉ sau khoảng 7-8 giây tùy trạng thái máy đang sẵn sàng hay ở chế độ ngủ.
Không. Máy chỉ hỗ trợ in 2 mặt thủ công qua driver, không có bộ đảo giấy tự động tích hợp sẵn.
Hộp mực CF259A khởi tạo đi kèm máy in được khoảng 1.500 trang. Khi cần thay thế, máy dùng hộp mực CF259A (dung lượng thường) hoặc CF259X (dung lượng cao).
HP thiết kế M304a ưu tiên bảo mật bằng cách giới hạn kết nối qua USB trực tiếp, giảm nguy cơ truy cập trái phép qua mạng.
Combo máy in + hộp mực dung lượng cao, sẵn sàng in ngay từ ngày đầu.


Miễn phí vận chuyển khi thanh toán online
Chọn QR VietQR hoặc thẻ ở bước thanh toán để được giảm trọn phí ship — nhanh, an toàn, tiết kiệm.
Xem cách thanh toán