×So sánh Brother HL-L3280CDW vs Brother HL-L3240CDW
Brother HL-L3280CDW và Brother HL-L3240CDW dùng chung hộp mực Brother TN269BK chính hãng nên chi phí mực mỗi trang như nhau; nên chọn theo giá máy, tốc độ và tính năng. Chọn Brother HL-L3240CDW nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn. Bảng dưới so sánh giá máy, chi phí mực với mực chính hãng và Greentech®, hiệu năng, kết nối, kích thước; ô tính trong bảng Chi phí in cho biết tiền mực mỗi tháng theo số trang bạn in.
×
×Chi phí in
| Tiêu chí | Brother HL-L3280CDW | Brother HL-L3240CDW |
|---|---|---|
| Giá máyđã gồm VAT | 8.200.000đ | 6.950.000đ |
| Mực chính hãng | Brother TN269BK chính hãng1.500 trang · 1.650.000đ | |
| Mực Greentech® tương thích | Brother TN269BK Greentech1.500 trang · 829.000đ | |
| Chi phí/trang đen — mực chính hãng | 1.100đ | |
| Chi phí/trang đen — mực Greentech® | 553đ | |
| Chi phí/trang màu — mực chính hãngphủ 5% mỗi màu C, M, Y, K | 5.225đ | |
| Chi phí/trang màu — mực Greentech® | 2.626đ | |
| Tiền mực/tháng chính hãng 550.000đ Greentech® 276.500đ | ||
| Tiết kiệm mỗi năm với Greentech® | 3.282.000đ | |
Tính toán dựa trên giá hiện hành, có thể thay đổi theo thời gian, không bao gồm chi phí linh kiện có tuổi thọ cao như trống từ, bộ sấy hay các hạng mục bảo trì khác. Năng suất trang in do nhà sản xuất công bố theo ISO/IEC hoặc ước tính ở độ phủ 5%; thực tế thay đổi theo hình ảnh, diện tích phủ, chế độ in và điều kiện môi trường.
Đã có máy? Tra mã mực Greentech® tương thích hoặc gọi 0899 199 660 để kỹ thuật viên Toàn Nhân tính chi phí theo khối lượng in thực tế của bạn.
Hiệu năng
| Tiêu chí | Brother HL-L3280CDW | Brother HL-L3240CDW |
|---|---|---|
| Tốc độ in đen | 26 trang/phút | |
| Tốc độ in màu | 26 trang/phút | |
| Thời gian ra trang đầu | 13,5 giây | |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi | 600 x 2400 dpi |
| Khay giấy vào | 250 tờ | |
Tính năng
| Tiêu chí | Brother HL-L3280CDW | Brother HL-L3240CDW |
|---|---|---|
| In 2 mặt | Tự động | |
| Loại máy | Đơn năng | |
| Copy, scan, fax | Không, chỉ in | |
| Màn hình | Cảm ứng màu TFT 6.8cm (2.7 inch) | LCD 1 dòng có phím bấm |
Kết nối
| Tiêu chí | Brother HL-L3280CDW | Brother HL-L3240CDW |
|---|---|---|
| USB | Có | |
| Mạng LAN | Có | |
| WiFi | Có | |
| In từ điện thoại | AirPrint, Mopria, Wi-Fi Direct | |
| Hệ điều hành | Linux, Windows | Chrome OS, Linux, macOS, Windows |
Kích thước, khối lượng, điện năng
| Tiêu chí | Brother HL-L3280CDW | Brother HL-L3240CDW |
|---|---|---|
| Kích thước | 399 x 399 x 274 mm (không kèm thùng) | 399 x 399 x 239 mm |
| Khối lượng | 15,6 kg | 15,2 kg |
| Công suất khi in | 520 W | |
Nên chọn máy nào?
Brother HL-L3280CDW
HL-L3280CDW là máy in laser màu đơn năng của Brother, tốc độ 26 trang/phút đồng đều cho cả đen trắng và màu, WiFi băng tần kép và Ethernet Gigabit, in 2 mặt tự động tiêu chuẩn.
Brother HL-L3240CDW
Chọn Brother HL-L3240CDW nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn.
HL-L3240CDW là máy in laser màu đơn năng, tốc độ 26 trang/phút, cùng dòng mực TN-269 với một số model Brother khác; các model dưới đây so sánh theo tính năng thực tế và giá.
Câu hỏi thường gặp
Brother HL-L3280CDW và Brother HL-L3240CDW có dùng chung hộp mực không?
Có. Brother HL-L3280CDW và Brother HL-L3240CDW cùng dùng hộp mực Brother TN269BK chính hãng, mực Greentech® tương thích Brother TN269BK (khoảng 1.500 trang).
Máy nào in được 2 mặt tự động?
Cả 2 máy đều in 2 mặt tự động, không cần lật giấy bằng tay.
In khoảng 1.000 trang mỗi tháng thì nên chọn máy nào?
Các máy có chi phí mực mỗi trang như nhau, nên chọn theo tốc độ in và công suất khuyến nghị. Đổi số trang ở ô tính trong bảng Chi phí in để xem tiền mực mỗi tháng và mức tiết kiệm mỗi năm của từng máy.
