×So sánh Canon i-SENSYS MF667Cdw vs Canon i-SENSYS MF754Cdw
Nếu ưu tiên chi phí in lâu dài, Canon i-SENSYS MF754Cdw là lựa chọn tiết kiệm nhất trong 2 máy: chi phí mỗi trang đen thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Chọn Canon i-SENSYS MF667Cdw nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn. Bảng dưới so sánh giá máy, chi phí mực với mực chính hãng và Greentech®, hiệu năng, kết nối, kích thước; ô tính trong bảng Chi phí in cho biết tiền mực mỗi tháng theo số trang bạn in.
×
×Chi phí in
| Tiêu chí | Canon i-SENSYS MF667Cdw | Canon i-SENSYS MF754Cdw |
|---|---|---|
| Giá máyđã gồm VAT | 11.900.000đ | 16.900.000đ |
| Mực chính hãng | Canon 075BK chính hãng1.300 trang · 1.900.000đ | Canon 069BK chính hãng1.900 trang · 2.700.000đ |
| Mực Greentech® tương thích | Canon 075BK Greentech1.300 trang · 880.000đ | Canon 069BK Greentech1.900 trang · 1.000.000đ |
| Chi phí/trang đen — mực chính hãng | 1.462đ | 1.421đ |
| Chi phí/trang đen — mực Greentech® | 677đ | 526đThấp nhất |
| Chi phí/trang màu — mực chính hãngphủ 5% mỗi màu C, M, Y, K | 6.193đ | 6.554đ |
| Chi phí/trang màu — mực Greentech® | 2.708đ | 2.104đ |
| Tiền mực/tháng chính hãng 731.000đ Greentech® 338.500đ | Tiền mực/tháng chính hãng 710.500đ Greentech® 263.000đ | |
| Tiết kiệm mỗi năm với Greentech® | 4.710.000đ | 5.370.000đ |
Tính toán dựa trên giá hiện hành, có thể thay đổi theo thời gian, không bao gồm chi phí linh kiện có tuổi thọ cao như trống từ, bộ sấy hay các hạng mục bảo trì khác. Năng suất trang in do nhà sản xuất công bố theo ISO/IEC hoặc ước tính ở độ phủ 5%; thực tế thay đổi theo hình ảnh, diện tích phủ, chế độ in và điều kiện môi trường.
Đã có máy? Tra mã mực Greentech® tương thích hoặc gọi 0899 199 660 để kỹ thuật viên Toàn Nhân tính chi phí theo khối lượng in thực tế của bạn.
Hiệu năng
| Tiêu chí | Canon i-SENSYS MF667Cdw | Canon i-SENSYS MF754Cdw |
|---|---|---|
| Tốc độ in đen | 25 trang/phút | 33 trang/phút |
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi | |
| Khay giấy vào | 250 tờ | |
| Bộ nhớ | 1.024 MB | |
Tính năng
| Tiêu chí | Canon i-SENSYS MF667Cdw | Canon i-SENSYS MF754Cdw |
|---|---|---|
| In 2 mặt | Tự động | |
| Loại máy | Đa năng | |
| Copy, scan, fax | Copy, Fax, Scan | |
| Màn hình | Cảm ứng màu 12,7cm | Cảm ứng màu 12,7 cm (5 inch) |
Kết nối
| Tiêu chí | Canon i-SENSYS MF667Cdw | Canon i-SENSYS MF754Cdw |
|---|---|---|
| USB | Có | |
| Mạng LAN | Có | |
| WiFi | Có | |
| In từ điện thoại | AirPrint, Mopria | |
| Hệ điều hành | Linux, macOS, Windows | |
Kích thước, khối lượng, điện năng
| Tiêu chí | Canon i-SENSYS MF667Cdw | Canon i-SENSYS MF754Cdw |
|---|---|---|
| Kích thước | 425 x 461 x 397 mm (đã gồm khay) | 425 x 461 x 430 mm |
| Khối lượng | 20,8 kg | 23,6 kg |
Nên chọn máy nào?
Canon i-SENSYS MF667Cdw
Chọn Canon i-SENSYS MF667Cdw nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn.
MF667Cdw là bản cao cấp nhất dòng MF660, dùng chung dòng mực 075 với MF664Cdw nhưng có thêm fax và mặt kính scan phẳng.
Canon i-SENSYS MF754Cdw
Chọn Canon i-SENSYS MF754Cdw nếu bạn muốn chi phí in mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech® và cần tốc độ in nhanh hơn.
MF754Cdw là bản có Fax trong dòng laser màu đa năng A4 của Canon, dùng chung nền tảng và hộp mực với MF752Cdw, khác biệt chính nằm ở chức năng Fax.
Câu hỏi thường gặp
Canon i-SENSYS MF667Cdw và Canon i-SENSYS MF754Cdw có dùng chung hộp mực không?
Không. Canon i-SENSYS MF667Cdw dùng hộp mực Canon 075BK chính hãng, mực Greentech® tương thích Canon 075BK (khoảng 1.300 trang); Canon i-SENSYS MF754Cdw dùng hộp mực Canon 069BK chính hãng, mực Greentech® tương thích Canon 069BK (khoảng 1.900 trang).
Máy nào in được 2 mặt tự động?
Cả 2 máy đều in 2 mặt tự động, không cần lật giấy bằng tay.
In khoảng 1.000 trang mỗi tháng thì nên chọn máy nào?
Ở mức này tiền mực chiếm phần lớn chi phí, nên Canon i-SENSYS MF754Cdw có lợi thế vì chi phí mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Đổi số trang ở ô tính trong bảng Chi phí in để xem tiền mực mỗi tháng và mức tiết kiệm mỗi năm của từng máy.
