×So sánh HP LaserJet Enterprise M612dn vs Brother HL-L6400DW
HP LaserJet Enterprise M612dn và Brother HL-L6400DW là 2 máy in laser đen trắng cùng phân khúc, khác nhau chủ yếu ở chi phí mực, tốc độ và kết nối. Chọn HP LaserJet Enterprise M612dn nếu bạn cần tốc độ in nhanh hơn và cần bản in đầu tiên ra nhanh. Chọn Brother HL-L6400DW nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn và cần in không dây qua WiFi. Bảng dưới so sánh giá máy, chi phí mực với mực chính hãng và Greentech®, hiệu năng, kết nối, kích thước; ô tính trong bảng Chi phí in cho biết tiền mực mỗi tháng theo số trang bạn in.
×
×Chi phí in
| Tiêu chí | HP LaserJet Enterprise M612dn | Brother HL-L6400DW |
|---|---|---|
| Giá máyđã gồm VAT | 24.800.000đ | 15.284.000đ |
| Tiền mực/tháng chính hãng 262.000đ Greentech® 79.500đ | ||
| Tiết kiệm mỗi năm với Greentech® | 2.190.000đ |
Tính toán dựa trên giá hiện hành, có thể thay đổi theo thời gian, không bao gồm chi phí linh kiện có tuổi thọ cao như trống từ, bộ sấy hay các hạng mục bảo trì khác. Năng suất trang in do nhà sản xuất công bố theo ISO/IEC hoặc ước tính ở độ phủ 5%; thực tế thay đổi theo hình ảnh, diện tích phủ, chế độ in và điều kiện môi trường.
Đã có máy? Tra mã mực Greentech® tương thích hoặc gọi 0899 199 660 để kỹ thuật viên Toàn Nhân tính chi phí theo khối lượng in thực tế của bạn.
Hiệu năng
| Tiêu chí | HP LaserJet Enterprise M612dn | Brother HL-L6400DW |
|---|---|---|
| Tốc độ in đen | 71 trang/phút | 52 trang/phút |
| Thời gian ra trang đầu | 5,1 giây | 7,5 giây |
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi | |
| Khay giấy vào | 550 tờ | 570 tờ |
| Khay giấy tối đa | 4.400 tờ | 2.650 tờ |
| Bộ nhớ | 512 MB | |
Tính năng
| Tiêu chí | HP LaserJet Enterprise M612dn | Brother HL-L6400DW |
|---|---|---|
| In 2 mặt | Tự động | |
| Loại máy | Đơn năng | |
| Copy, scan, fax | Không, chỉ in | |
| Màn hình | Cảm ứng màu (CGD) 4,3 inch, xoay điều chỉnh góc | Cảm ứng màu 1,8 inch |
Kết nối
| Tiêu chí | HP LaserJet Enterprise M612dn | Brother HL-L6400DW |
|---|---|---|
| USB | Có | |
| Mạng LAN | Có | |
| WiFi | Không | Có |
| In từ điện thoại | AirPrint, Mopria, NFC | AirPrint, Mopria, NFC, Wi-Fi Direct |
| Hệ điều hành | Linux, macOS, Windows | |
Kích thước, khối lượng, điện năng
| Tiêu chí | HP LaserJet Enterprise M612dn | Brother HL-L6400DW |
|---|---|---|
| Kích thước | 431 x 466 x 380mm | 400 x 288 x 396 mm (R x S x C) |
| Khối lượng | 21,6 kg | 13,3 kg |
| Bảo hành | 12 tháng | |
Nên chọn máy nào?
HP LaserJet Enterprise M612dn
Chọn HP LaserJet Enterprise M612dn nếu bạn cần tốc độ in nhanh hơn và cần bản in đầu tiên ra nhanh.
M612dn thuộc dòng HP LaserJet Enterprise tốc độ cao, in đơn năng 71 trang/phút với bảo mật HP Sure Start — phân khúc doanh nghiệp in khối lượng lớn tại Toàn Nhân.
Brother HL-L6400DW
Chọn Brother HL-L6400DW nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn, cần in không dây qua WiFi và muốn nạp nhiều giấy hơn mỗi lần.
HL-L6400DW là máy in tốc độ cao trong dòng workhorse của Brother, đối trọng với các máy in doanh nghiệp cùng phân khúc — khác biệt chính nằm ở tốc độ, giá và kết nối không dây.
Câu hỏi thường gặp
Máy nào in được 2 mặt tự động?
Cả 2 máy đều in 2 mặt tự động, không cần lật giấy bằng tay.
In khoảng 1.000 trang mỗi tháng thì nên chọn máy nào?
Hãy so hàng chi phí/trang trong bảng Chi phí in: ở mức này tiền mực chiếm phần lớn chi phí. Đổi số trang ở ô tính trong bảng Chi phí in để xem tiền mực mỗi tháng và mức tiết kiệm mỗi năm của từng máy.
