×So sánh HP LaserJet Pro M501dn vs Brother HL-L5210DN
Nếu ưu tiên chi phí in lâu dài, HP LaserJet Pro M501dn là lựa chọn tiết kiệm nhất trong 2 máy: chi phí mỗi trang đen thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Chọn Brother HL-L5210DN nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn và cần tốc độ in nhanh hơn. Bảng dưới so sánh giá máy, chi phí mực với mực chính hãng và Greentech®, hiệu năng, kết nối, kích thước; ô tính trong bảng Chi phí in cho biết tiền mực mỗi tháng theo số trang bạn in.
×
×Chi phí in
| Tiêu chí | HP LaserJet Pro M501dn | Brother HL-L5210DN |
|---|---|---|
| Giá máyđã gồm VAT | 9.050.000đ | 7.700.000đ |
| Mực chính hãng | HP CF287A chính hãng9.000 trang · 5.700.000đ | Brother TN3608 chính hãng3.000 trang · 1.750.000đ |
| Mực Greentech® tương thích | HP CF287A Greentech9.000 trang · 1.350.000đ | Brother TN3608 Greentech3.000 trang · 829.000đ |
| Chi phí/trang đen — mực chính hãng | 633đ | 583đ |
| Chi phí/trang đen — mực Greentech® | 150đThấp nhất | 276đ |
| Tiền mực/tháng chính hãng 316.500đ Greentech® 75.000đ | Tiền mực/tháng chính hãng 291.500đ Greentech® 138.000đ | |
| Tiết kiệm mỗi năm với Greentech® | 2.898.000đ | 1.842.000đ |
Tính toán dựa trên giá hiện hành, có thể thay đổi theo thời gian, không bao gồm chi phí linh kiện có tuổi thọ cao như trống từ, bộ sấy hay các hạng mục bảo trì khác. Năng suất trang in do nhà sản xuất công bố theo ISO/IEC hoặc ước tính ở độ phủ 5%; thực tế thay đổi theo hình ảnh, diện tích phủ, chế độ in và điều kiện môi trường.
Đã có máy? Tra mã mực Greentech® tương thích hoặc gọi 0899 199 660 để kỹ thuật viên Toàn Nhân tính chi phí theo khối lượng in thực tế của bạn.
Hiệu năng
| Tiêu chí | HP LaserJet Pro M501dn | Brother HL-L5210DN |
|---|---|---|
| Tốc độ in đen | 43 trang/phút | 46 trang/phút |
| Thời gian ra trang đầu | 5,8 giây | 6,7 giây |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi | 1200 x 1200 dpi |
| Công suất khuyến nghị | 6.000 trang/tháng | 5.000 trang/tháng |
| Khay giấy vào | 650 tờ | 250 tờ |
| Khay giấy tối đa | 1.200 tờ | 1.390 tờ |
| Bộ nhớ | 256 MB | |
Tính năng
| Tiêu chí | HP LaserJet Pro M501dn | Brother HL-L5210DN |
|---|---|---|
| In 2 mặt | Tự động | |
| Loại máy | Đơn năng | |
| Copy, scan, fax | Không, chỉ in | |
| Màn hình | LCD 2 dòng backlit, 6 nút + bàn phím số 12 phím | LCD 1 dòng có phím bấm |
Kết nối
| Tiêu chí | HP LaserJet Pro M501dn | Brother HL-L5210DN |
|---|---|---|
| USB | Có | |
| Mạng LAN | Có | |
| WiFi | Không | |
| In từ điện thoại | AirPrint, Mopria | |
| Hệ điều hành | Linux, macOS, Windows | Chrome OS, Linux, macOS, Windows |
Kích thước, khối lượng, điện năng
| Tiêu chí | HP LaserJet Pro M501dn | Brother HL-L5210DN |
|---|---|---|
| Kích thước | 418 x 376 x 289 mm (tối thiểu); 418 x 639 x 289 mm (mở khay tối đa) | 373 x 388 x 257 mm |
| Khối lượng | 11,6 kg | 10,9 kg |
Nên chọn máy nào?
HP LaserJet Pro M501dn
Chọn HP LaserJet Pro M501dn nếu bạn muốn chi phí in mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech®, in khối lượng lớn mỗi tháng và muốn nạp nhiều giấy hơn mỗi lần.
M501dn thuộc dòng LaserJet Pro tốc độ cao của HP, cạnh tranh với các máy in đơn năng laser A4 tốc độ 40+ trang/phút cùng phân khúc giá.
Brother HL-L5210DN
Chọn Brother HL-L5210DN nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn và cần tốc độ in nhanh hơn.
HL-L5210DN là máy in đơn năng tốc độ cao, không WiFi; các model dưới đây cùng phân khúc tốc độ nhưng có thêm kết nối không dây, so sánh theo tính năng thực tế và giá.
Câu hỏi thường gặp
HP LaserJet Pro M501dn và Brother HL-L5210DN có dùng chung hộp mực không?
Không. HP LaserJet Pro M501dn dùng hộp mực HP CF287A chính hãng, mực Greentech® tương thích HP CF287A (khoảng 9.000 trang); Brother HL-L5210DN dùng hộp mực Brother TN3608 chính hãng, mực Greentech® tương thích Brother TN3608 (khoảng 3.000 trang).
Máy nào in được 2 mặt tự động?
Cả 2 máy đều in 2 mặt tự động, không cần lật giấy bằng tay.
In khoảng 1.000 trang mỗi tháng thì nên chọn máy nào?
Ở mức này tiền mực chiếm phần lớn chi phí, nên HP LaserJet Pro M501dn có lợi thế vì chi phí mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Đổi số trang ở ô tính trong bảng Chi phí in để xem tiền mực mỗi tháng và mức tiết kiệm mỗi năm của từng máy.
