×So sánh Brother HL-L8250CDN vs Canon i-SENSYS MF754Cdw
Brother HL-L8250CDN và Canon i-SENSYS MF754Cdw là 2 máy in laser màu cùng phân khúc, khác nhau chủ yếu ở chi phí mực, tốc độ và kết nối. Chọn Brother HL-L8250CDN nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn và muốn nạp nhiều giấy hơn mỗi lần. Chọn Canon i-SENSYS MF754Cdw nếu bạn cần tốc độ in nhanh hơn và cần in không dây qua WiFi. Bảng dưới so sánh giá máy, chi phí mực với mực chính hãng và Greentech®, hiệu năng, kết nối, kích thước; ô tính trong bảng Chi phí in cho biết tiền mực mỗi tháng theo số trang bạn in.
×
×Chi phí in
| Tiêu chí | Brother HL-L8250CDN | Canon i-SENSYS MF754Cdw |
|---|---|---|
| Giá máyđã gồm VAT | 7.790.000đ | 16.900.000đ |
| Tiền mực/tháng chính hãng 710.500đ Greentech® 263.000đ | ||
| Tiết kiệm mỗi năm với Greentech® | 5.370.000đ |
Tính toán dựa trên giá hiện hành, có thể thay đổi theo thời gian, không bao gồm chi phí linh kiện có tuổi thọ cao như trống từ, bộ sấy hay các hạng mục bảo trì khác. Năng suất trang in do nhà sản xuất công bố theo ISO/IEC hoặc ước tính ở độ phủ 5%; thực tế thay đổi theo hình ảnh, diện tích phủ, chế độ in và điều kiện môi trường.
Đã có máy? Tra mã mực Greentech® tương thích hoặc gọi 0899 199 660 để kỹ thuật viên Toàn Nhân tính chi phí theo khối lượng in thực tế của bạn.
Hiệu năng
| Tiêu chí | Brother HL-L8250CDN | Canon i-SENSYS MF754Cdw |
|---|---|---|
| Tốc độ in đen | 28 trang/phút | 33 trang/phút |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi | 1200 x 1200 dpi |
| Khay giấy vào | 300 tờ | 250 tờ |
| Bộ nhớ | 128 MB | 1.024 MB |
Tính năng
| Tiêu chí | Brother HL-L8250CDN | Canon i-SENSYS MF754Cdw |
|---|---|---|
| In 2 mặt | Tự động | |
| Loại máy | Đơn năng | Đa năng |
| Copy, scan, fax | Không, chỉ in | Copy, Fax, Scan |
| Màn hình | LCD 2 dòng, đèn nền, 16 ký tự x 2 dòng | Cảm ứng màu 12,7 cm (5 inch) |
Kết nối
| Tiêu chí | Brother HL-L8250CDN | Canon i-SENSYS MF754Cdw |
|---|---|---|
| USB | Có | |
| Mạng LAN | Có | |
| WiFi | Không | Có |
| In từ điện thoại | AirPrint | AirPrint, Mopria |
| Hệ điều hành | macOS, Windows | Linux, macOS, Windows |
Kích thước, khối lượng, điện năng
| Tiêu chí | Brother HL-L8250CDN | Canon i-SENSYS MF754Cdw |
|---|---|---|
| Kích thước | 410 x 486 x 313 mm (Rộng x Sâu x Cao) | 425 x 461 x 430 mm |
| Khối lượng | 21,5 kg | 23,6 kg |
| Công suất khi in | 530 W | 700 W |
Nên chọn máy nào?
Brother HL-L8250CDN
Chọn Brother HL-L8250CDN nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn và muốn nạp nhiều giấy hơn mỗi lần.
HL-L8250CDN là lựa chọn laser màu đơn năng tốc độ 28 trang/phút của Brother, cạnh tranh trực tiếp với các dòng laser màu A4 khác trong cùng phân khúc giá.
Canon i-SENSYS MF754Cdw
Chọn Canon i-SENSYS MF754Cdw nếu bạn cần tốc độ in nhanh hơn, cần in không dây qua WiFi và cần thêm chức năng copy, scan.
MF754Cdw là bản có Fax trong dòng laser màu đa năng A4 của Canon, dùng chung nền tảng và hộp mực với MF752Cdw, khác biệt chính nằm ở chức năng Fax.
Câu hỏi thường gặp
Máy nào in được 2 mặt tự động?
Cả 2 máy đều in 2 mặt tự động, không cần lật giấy bằng tay.
In khoảng 1.000 trang mỗi tháng thì nên chọn máy nào?
Hãy so hàng chi phí/trang trong bảng Chi phí in: ở mức này tiền mực chiếm phần lớn chi phí. Đổi số trang ở ô tính trong bảng Chi phí in để xem tiền mực mỗi tháng và mức tiết kiệm mỗi năm của từng máy.
