×So sánh Brother MFC-L8690CDW vs HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw
Nếu ưu tiên chi phí in lâu dài, Brother MFC-L8690CDW là lựa chọn tiết kiệm nhất trong 2 máy: chi phí mỗi trang đen thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Chọn HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw nếu bạn cần tốc độ in nhanh hơn. Bảng dưới so sánh giá máy, chi phí mực với mực chính hãng và Greentech®, hiệu năng, kết nối, kích thước; ô tính trong bảng Chi phí in cho biết tiền mực mỗi tháng theo số trang bạn in.
×
×Chi phí in
| Tiêu chí | Brother MFC-L8690CDW | HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw |
|---|---|---|
| Giá máyđã gồm VAT | 15.500.000đ | 29.850.000đ |
| Mực chính hãng | Brother TN451BK chính hãng3.000 trang · 1.650.000đ | HP W2300A chính hãng2.000 trang · 3.000.000đ |
| Mực Greentech® tương thích | Brother TN451BK Greentech3.000 trang · 829.000đ | HP W2300A Greentech2.000 trang · 880.000đ |
| Chi phí/trang đen — mực chính hãng | 550đ | 1.500đ |
| Chi phí/trang đen — mực Greentech® | 276đThấp nhất | 440đ |
| Chi phí/trang màu — mực chính hãngphủ 5% mỗi màu C, M, Y, K | 3.301đ | 6.501đ |
| Chi phí/trang màu — mực Greentech® | 1.659đ | 1.907đ |
| Tiền mực/tháng chính hãng 275.000đ Greentech® 138.000đ | Tiền mực/tháng chính hãng 750.000đ Greentech® 220.000đ | |
| Tiết kiệm mỗi năm với Greentech® | 1.644.000đ | 6.360.000đ |
Tính toán dựa trên giá hiện hành, có thể thay đổi theo thời gian, không bao gồm chi phí linh kiện có tuổi thọ cao như trống từ, bộ sấy hay các hạng mục bảo trì khác. Năng suất trang in do nhà sản xuất công bố theo ISO/IEC hoặc ước tính ở độ phủ 5%; thực tế thay đổi theo hình ảnh, diện tích phủ, chế độ in và điều kiện môi trường.
Đã có máy? Tra mã mực Greentech® tương thích hoặc gọi 0899 199 660 để kỹ thuật viên Toàn Nhân tính chi phí theo khối lượng in thực tế của bạn.
Hiệu năng
| Tiêu chí | Brother MFC-L8690CDW | HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw |
|---|---|---|
| Tốc độ in đen | 31 trang/phút | 33 trang/phút |
| Tốc độ in màu | 31 trang/phút | 33 trang/phút |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi | |
| Khay giấy vào | 250 tờ | |
| Bộ nhớ | 1.024 MB | 512 MB |
Tính năng
| Tiêu chí | Brother MFC-L8690CDW | HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw |
|---|---|---|
| In 2 mặt | Tự động | |
| Loại máy | Đa năng | |
| Copy, scan, fax | Copy, Fax, Scan | Copy, Scan |
| Màn hình | Cảm ứng màu TFT 3.7 inch (93,4 mm) | Cảm ứng màu điện dung 4,3 inch |
Kết nối
| Tiêu chí | Brother MFC-L8690CDW | HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw |
|---|---|---|
| USB | Có | |
| Mạng LAN | Có | |
| WiFi | Có | |
| In từ điện thoại | AirPrint, Mopria, Wi-Fi Direct | |
Kích thước, khối lượng, điện năng
| Tiêu chí | Brother MFC-L8690CDW | HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw |
|---|---|---|
| Kích thước | 435 x 539 x 526 mm (R x S x C) | 421 x 435 x 384 mm (tối đa 421 x 686 x 761 mm kèm khay 3 tùy chọn) |
| Khối lượng | 27,9 kg | 20,4 kg |
Nên chọn máy nào?
Brother MFC-L8690CDW
Chọn Brother MFC-L8690CDW nếu bạn muốn chi phí in mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech® và muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn.
MFC-L8690CDW là bản đa năng cao cấp trong dòng L86xx của Brother, tốc độ 31 trang/phút và bộ nhớ 1GB cao hơn các bản MFP phổ thông cùng dòng.
HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw
Chọn HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw nếu bạn cần tốc độ in nhanh hơn.
MFP 4303dw là bản tốc độ cao 33 trang/phút, không fax, có HP Wolf Pro Security — giá cao nhất nhóm nhưng tốc độ và bảo mật vượt trội.
Câu hỏi thường gặp
Brother MFC-L8690CDW và HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw có dùng chung hộp mực không?
Không. Brother MFC-L8690CDW dùng hộp mực Brother TN451BK chính hãng, mực Greentech® tương thích Brother TN451BK (khoảng 3.000 trang); HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw dùng hộp mực HP W2300A chính hãng, mực Greentech® tương thích HP W2300A (khoảng 2.000 trang).
Máy nào in được 2 mặt tự động?
Cả 2 máy đều in 2 mặt tự động, không cần lật giấy bằng tay.
In khoảng 1.000 trang mỗi tháng thì nên chọn máy nào?
Ở mức này tiền mực chiếm phần lớn chi phí, nên Brother MFC-L8690CDW có lợi thế vì chi phí mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Đổi số trang ở ô tính trong bảng Chi phí in để xem tiền mực mỗi tháng và mức tiết kiệm mỗi năm của từng máy.
