×So sánh Canon i-SENSYS MF754Cdw vs HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw
Nếu ưu tiên chi phí in lâu dài, HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw là lựa chọn tiết kiệm nhất trong 2 máy: chi phí mỗi trang đen thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Chọn Canon i-SENSYS MF754Cdw nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn. Bảng dưới so sánh giá máy, chi phí mực với mực chính hãng và Greentech®, hiệu năng, kết nối, kích thước; ô tính trong bảng Chi phí in cho biết tiền mực mỗi tháng theo số trang bạn in.
×
×Chi phí in
| Tiêu chí | Canon i-SENSYS MF754Cdw | HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw |
|---|---|---|
| Giá máyđã gồm VAT | 16.900.000đ | 29.850.000đ |
| Mực chính hãng | Canon 069BK chính hãng1.900 trang · 2.700.000đ | HP W2300A chính hãng2.000 trang · 3.000.000đ |
| Mực Greentech® tương thích | Canon 069BK Greentech1.900 trang · 1.000.000đ | HP W2300A Greentech2.000 trang · 880.000đ |
| Chi phí/trang đen — mực chính hãng | 1.421đ | 1.500đ |
| Chi phí/trang đen — mực Greentech® | 526đ | 440đThấp nhất |
| Chi phí/trang màu — mực chính hãngphủ 5% mỗi màu C, M, Y, K | 6.554đ | 6.501đ |
| Chi phí/trang màu — mực Greentech® | 2.104đ | 1.907đ |
| Tiền mực/tháng chính hãng 710.500đ Greentech® 263.000đ | Tiền mực/tháng chính hãng 750.000đ Greentech® 220.000đ | |
| Tiết kiệm mỗi năm với Greentech® | 5.370.000đ | 6.360.000đ |
Tính toán dựa trên giá hiện hành, có thể thay đổi theo thời gian, không bao gồm chi phí linh kiện có tuổi thọ cao như trống từ, bộ sấy hay các hạng mục bảo trì khác. Năng suất trang in do nhà sản xuất công bố theo ISO/IEC hoặc ước tính ở độ phủ 5%; thực tế thay đổi theo hình ảnh, diện tích phủ, chế độ in và điều kiện môi trường.
Đã có máy? Tra mã mực Greentech® tương thích hoặc gọi 0899 199 660 để kỹ thuật viên Toàn Nhân tính chi phí theo khối lượng in thực tế của bạn.
Hiệu năng
| Tiêu chí | Canon i-SENSYS MF754Cdw | HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw |
|---|---|---|
| Tốc độ in đen | 33 trang/phút | |
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi | 600 x 600 dpi |
| Khay giấy vào | 250 tờ | |
| Khay giấy tối đa | 850 tờ | |
| Bộ nhớ | 1.024 MB | 512 MB |
Tính năng
| Tiêu chí | Canon i-SENSYS MF754Cdw | HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw |
|---|---|---|
| In 2 mặt | Tự động | |
| Loại máy | Đa năng | |
| Copy, scan, fax | Copy, Fax, Scan | Copy, Scan |
| Màn hình | Cảm ứng màu 12,7 cm (5 inch) | Cảm ứng màu điện dung 4,3 inch |
Kết nối
| Tiêu chí | Canon i-SENSYS MF754Cdw | HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw |
|---|---|---|
| USB | Có | |
| Mạng LAN | Có | |
| WiFi | Có | |
| In từ điện thoại | AirPrint, Mopria | AirPrint, Mopria, Wi-Fi Direct |
| Hệ điều hành | Linux, macOS, Windows | Chrome OS, Linux, macOS, Windows |
Kích thước, khối lượng, điện năng
| Tiêu chí | Canon i-SENSYS MF754Cdw | HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw |
|---|---|---|
| Kích thước | 425 x 461 x 430 mm | 421 x 435 x 384 mm (tối đa 421 x 686 x 761 mm kèm khay 3 tùy chọn) |
| Khối lượng | 23,6 kg | 20,4 kg |
Nên chọn máy nào?
Canon i-SENSYS MF754Cdw
Chọn Canon i-SENSYS MF754Cdw nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn.
MF754Cdw là bản có Fax trong dòng laser màu đa năng A4 của Canon, dùng chung nền tảng và hộp mực với MF752Cdw, khác biệt chính nằm ở chức năng Fax.
HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw
Chọn HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw nếu bạn muốn chi phí in mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech®.
MFP 4303dw là bản tốc độ cao 33 trang/phút, không fax, có HP Wolf Pro Security — giá cao nhất nhóm nhưng tốc độ và bảo mật vượt trội.
Câu hỏi thường gặp
Canon i-SENSYS MF754Cdw và HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw có dùng chung hộp mực không?
Không. Canon i-SENSYS MF754Cdw dùng hộp mực Canon 069BK chính hãng, mực Greentech® tương thích Canon 069BK (khoảng 1.900 trang); HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw dùng hộp mực HP W2300A chính hãng, mực Greentech® tương thích HP W2300A (khoảng 2.000 trang).
Máy nào in được 2 mặt tự động?
Cả 2 máy đều in 2 mặt tự động, không cần lật giấy bằng tay.
In khoảng 1.000 trang mỗi tháng thì nên chọn máy nào?
Ở mức này tiền mực chiếm phần lớn chi phí, nên HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw có lợi thế vì chi phí mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Đổi số trang ở ô tính trong bảng Chi phí in để xem tiền mực mỗi tháng và mức tiết kiệm mỗi năm của từng máy.
