×So sánh Brother MFC-L3760CDW vs Canon i-SENSYS MF651Cw
Nếu ưu tiên chi phí in lâu dài, Brother MFC-L3760CDW là lựa chọn tiết kiệm nhất trong 2 máy: chi phí mỗi trang đen thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Chọn Canon i-SENSYS MF651Cw nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn và muốn nạp nhiều giấy hơn mỗi lần. Bảng dưới so sánh giá máy, chi phí mực với mực chính hãng và Greentech®, hiệu năng, kết nối, kích thước; ô tính trong bảng Chi phí in cho biết tiền mực mỗi tháng theo số trang bạn in.
×
×Chi phí in
| Tiêu chí | Brother MFC-L3760CDW | Canon i-SENSYS MF651Cw |
|---|---|---|
| Giá máyđã gồm VAT | 13.400.000đ | 7.550.000đ |
| Mực chính hãng | Brother TN269BK chính hãng1.500 trang · 1.650.000đ | Canon 067BK chính hãng1.350 trang · 1.900.000đ |
| Mực Greentech® tương thích | Brother TN269BK Greentech1.500 trang · 829.000đ | Canon 067BK Greentech1.350 trang · 880.000đ |
| Chi phí/trang đen — mực chính hãng | 1.100đ | 1.407đ |
| Chi phí/trang đen — mực Greentech® | 553đThấp nhất | 652đ |
| Chi phí/trang màu — mực chính hãngphủ 5% mỗi màu C, M, Y, K | 5.225đ | 6.327đ |
| Chi phí/trang màu — mực Greentech® | 2.626đ | 2.764đ |
| Tiền mực/tháng chính hãng 550.000đ Greentech® 276.500đ | Tiền mực/tháng chính hãng 703.500đ Greentech® 326.000đ | |
| Tiết kiệm mỗi năm với Greentech® | 3.282.000đ | 4.530.000đ |
Tính toán dựa trên giá hiện hành, có thể thay đổi theo thời gian, không bao gồm chi phí linh kiện có tuổi thọ cao như trống từ, bộ sấy hay các hạng mục bảo trì khác. Năng suất trang in do nhà sản xuất công bố theo ISO/IEC hoặc ước tính ở độ phủ 5%; thực tế thay đổi theo hình ảnh, diện tích phủ, chế độ in và điều kiện môi trường.
Đã có máy? Tra mã mực Greentech® tương thích hoặc gọi 0899 199 660 để kỹ thuật viên Toàn Nhân tính chi phí theo khối lượng in thực tế của bạn.
Hiệu năng
| Tiêu chí | Brother MFC-L3760CDW | Canon i-SENSYS MF651Cw |
|---|---|---|
| Tốc độ in đen | 27 trang/phút | 18 trang/phút |
| Thời gian ra trang đầu | 13,5 giây | 10,5 giây |
| Độ phân giải | 600 x 2400 dpi | 1200 x 1200 dpi |
| Khay giấy vào | 250 tờ | 251 tờ |
| Bộ nhớ | 512 MB | 1.024 MB |
Tính năng
| Tiêu chí | Brother MFC-L3760CDW | Canon i-SENSYS MF651Cw |
|---|---|---|
| In 2 mặt | Tự động | Không |
| Loại máy | Đa năng | |
| Copy, scan, fax | Copy, Fax, Scan | Copy, Scan |
| Màn hình | Cảm ứng màu 8,8cm (3.5 inch) | Cảm ứng màu 12,7cm (5") |
Kết nối
| Tiêu chí | Brother MFC-L3760CDW | Canon i-SENSYS MF651Cw |
|---|---|---|
| USB | Có | |
| Mạng LAN | Có | |
| WiFi | Có | |
| In từ điện thoại | AirPrint, Mopria, Wi-Fi Direct | AirPrint, Mopria |
| Hệ điều hành | Linux, Windows | Linux, macOS, Windows |
Kích thước, khối lượng, điện năng
| Tiêu chí | Brother MFC-L3760CDW | Canon i-SENSYS MF651Cw |
|---|---|---|
| Kích thước | 410 x 444 x 401 mm (R x S x C) | 451 x 460 x 360 mm (Rộng x Sâu x Cao) |
| Khối lượng | 20,2 kg | 18,9 kg |
Nên chọn máy nào?
Brother MFC-L3760CDW
Chọn Brother MFC-L3760CDW nếu bạn muốn chi phí in mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech®, cần tốc độ in nhanh hơn và cần in 2 mặt tự động.
MFC-L3760CDW là bản gọn nhẹ có fax trong dòng laser màu A4 của Brother, cùng dòng mực với DCP-L3560CDW và MFC-L8340CDW.
Canon i-SENSYS MF651Cw
Chọn Canon i-SENSYS MF651Cw nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn, muốn nạp nhiều giấy hơn mỗi lần và cần bản in đầu tiên ra nhanh.
MF651Cw là bản mở đầu dòng i-SENSYS MF650, in/copy/scan màu 18 trang/phút, quét trên mặt kính và không có in hai mặt tự động.
Câu hỏi thường gặp
Brother MFC-L3760CDW và Canon i-SENSYS MF651Cw có dùng chung hộp mực không?
Không. Brother MFC-L3760CDW dùng hộp mực Brother TN269BK chính hãng, mực Greentech® tương thích Brother TN269BK (khoảng 1.500 trang); Canon i-SENSYS MF651Cw dùng hộp mực Canon 067BK chính hãng, mực Greentech® tương thích Canon 067BK (khoảng 1.350 trang).
Máy nào in được 2 mặt tự động?
Brother MFC-L3760CDW in 2 mặt tự động; máy còn lại phải lật giấy bằng tay.
In khoảng 1.000 trang mỗi tháng thì nên chọn máy nào?
Ở mức này tiền mực chiếm phần lớn chi phí, nên Brother MFC-L3760CDW có lợi thế vì chi phí mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Đổi số trang ở ô tính trong bảng Chi phí in để xem tiền mực mỗi tháng và mức tiết kiệm mỗi năm của từng máy.
