×So sánh HP Color LaserJet Pro 3203dw vs Canon i-SENSYS LBP633CDW
Nếu ưu tiên chi phí in lâu dài, HP Color LaserJet Pro 3203dw là lựa chọn tiết kiệm nhất trong 2 máy: chi phí mỗi trang đen thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Chọn Canon i-SENSYS LBP633CDW nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn và cần bản in đầu tiên ra nhanh. Bảng dưới so sánh giá máy, chi phí mực với mực chính hãng và Greentech®, hiệu năng, kết nối, kích thước; ô tính trong bảng Chi phí in cho biết tiền mực mỗi tháng theo số trang bạn in.
×
×Chi phí in
| Tiêu chí | HP Color LaserJet Pro 3203dw | Canon i-SENSYS LBP633CDW |
|---|---|---|
| Giá máyđã gồm VAT | 16.550.000đ | 9.500.000đ |
| Mực chính hãng | HP W2220X chính hãng3.200 trang · 2.900.000đ | Canon 067BK chính hãng1.350 trang · 1.900.000đ |
| Mực Greentech® tương thích | HP W2220X Greentech3.200 trang · 1.250.000đ | Canon 067BK Greentech1.350 trang · 880.000đ |
| Chi phí/trang đen — mực chính hãng | 906đ | 1.407đ |
| Chi phí/trang đen — mực Greentech® | 391đThấp nhất | 652đ |
| Chi phí/trang màu — mực chính hãngphủ 5% mỗi màu C, M, Y, K | 4.626đ | 6.327đ |
| Chi phí/trang màu — mực Greentech® | 1.891đ | 2.764đ |
| Tiền mực/tháng chính hãng 453.000đ Greentech® 195.500đ | Tiền mực/tháng chính hãng 703.500đ Greentech® 326.000đ | |
| Tiết kiệm mỗi năm với Greentech® | 3.090.000đ | 4.530.000đ |
Tính toán dựa trên giá hiện hành, có thể thay đổi theo thời gian, không bao gồm chi phí linh kiện có tuổi thọ cao như trống từ, bộ sấy hay các hạng mục bảo trì khác. Năng suất trang in do nhà sản xuất công bố theo ISO/IEC hoặc ước tính ở độ phủ 5%; thực tế thay đổi theo hình ảnh, diện tích phủ, chế độ in và điều kiện môi trường.
Đã có máy? Tra mã mực Greentech® tương thích hoặc gọi 0899 199 660 để kỹ thuật viên Toàn Nhân tính chi phí theo khối lượng in thực tế của bạn.
Hiệu năng
| Tiêu chí | HP Color LaserJet Pro 3203dw | Canon i-SENSYS LBP633CDW |
|---|---|---|
| Tốc độ in đen | 25 trang/phút | 21 trang/phút |
| Tốc độ in màu | 25 trang/phút | 21 trang/phút |
| Thời gian ra trang đầu | 10,9 giây | 10,5 giây |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi | 1200 x 1200 dpi |
| Khay giấy vào | 250 tờ | |
Tính năng
| Tiêu chí | HP Color LaserJet Pro 3203dw | Canon i-SENSYS LBP633CDW |
|---|---|---|
| In 2 mặt | Tự động | |
| Loại máy | Đơn năng | |
| Copy, scan, fax | Không, chỉ in | |
| Màn hình | LCD đơn sắc 2 inch, 4 nút bấm | LCD 5 dòng, 3 đèn LED, bàn phím số 10 phím |
Kết nối
| Tiêu chí | HP Color LaserJet Pro 3203dw | Canon i-SENSYS LBP633CDW |
|---|---|---|
| USB | Có | |
| Mạng LAN | Có | |
| WiFi | Có | |
| In từ điện thoại | AirPrint, Mopria, Wi-Fi Direct | AirPrint, Mopria |
| Hệ điều hành | Linux, macOS, Windows | |
Kích thước, khối lượng, điện năng
| Tiêu chí | HP Color LaserJet Pro 3203dw | Canon i-SENSYS LBP633CDW |
|---|---|---|
| Kích thước | 390 x 419-472 x 254-266 mm | 430 x 418 x 287 mm |
| Khối lượng | 13,8 kg | 16,1 kg |
| Công suất khi in | 415 W | 390 W |
Nên chọn máy nào?
HP Color LaserJet Pro 3203dw
Chọn HP Color LaserJet Pro 3203dw nếu bạn muốn chi phí in mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech® và cần tốc độ in nhanh hơn.
HP 3203dw là máy in laser màu đơn năng với WiFi băng tần kép và bảo mật doanh nghiệp Wolf Pro Security, RAM 256MB.
Canon i-SENSYS LBP633CDW
Chọn Canon i-SENSYS LBP633CDW nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn và cần bản in đầu tiên ra nhanh.
LBP633Cdw là máy in màu đơn năng (chỉ in) tốc độ 21 trang/phút, cùng dòng mực 067 với LBP631Cw.
Câu hỏi thường gặp
HP Color LaserJet Pro 3203dw và Canon i-SENSYS LBP633CDW có dùng chung hộp mực không?
Không. HP Color LaserJet Pro 3203dw dùng hộp mực HP W2220X chính hãng, mực Greentech® tương thích HP W2220X (khoảng 3.200 trang); Canon i-SENSYS LBP633CDW dùng hộp mực Canon 067BK chính hãng, mực Greentech® tương thích Canon 067BK (khoảng 1.350 trang).
Máy nào in được 2 mặt tự động?
Cả 2 máy đều in 2 mặt tự động, không cần lật giấy bằng tay.
In khoảng 1.000 trang mỗi tháng thì nên chọn máy nào?
Ở mức này tiền mực chiếm phần lớn chi phí, nên HP Color LaserJet Pro 3203dw có lợi thế vì chi phí mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Đổi số trang ở ô tính trong bảng Chi phí in để xem tiền mực mỗi tháng và mức tiết kiệm mỗi năm của từng máy.
