×So sánh HP LaserJet Pro 4003dn vs Canon imageCLASS LBP243dw II
Nếu ưu tiên chi phí in lâu dài, HP LaserJet Pro 4003dn là lựa chọn tiết kiệm nhất trong 2 máy: chi phí mỗi trang đen thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Chọn Canon imageCLASS LBP243dw II nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn và cần in không dây qua WiFi. Bảng dưới so sánh giá máy, chi phí mực với mực chính hãng và Greentech®, hiệu năng, kết nối, kích thước; ô tính trong bảng Chi phí in cho biết tiền mực mỗi tháng theo số trang bạn in.
×
×Chi phí in
| Tiêu chí | HP LaserJet Pro 4003dn | Canon imageCLASS LBP243dw II |
|---|---|---|
| Giá máyđã gồm VAT | 8.500.000đ | 6.850.000đ |
| Mực chính hãng | HP W1510A chính hãng3.050 trang · 2.850.000đ | Canon 070A chính hãng3.000 trang · 3.600.000đ |
| Mực Greentech® tương thích | HP W1510A Greentech3.050 trang · 880.000đ | Canon 070A Greentech3.000 trang · 880.000đ |
| Chi phí/trang đen — mực chính hãng | 934đ | 1.200đ |
| Chi phí/trang đen — mực Greentech® | 289đThấp nhất | 293đ |
| Tiền mực/tháng chính hãng 467.000đ Greentech® 144.500đ | Tiền mực/tháng chính hãng 600.000đ Greentech® 146.500đ | |
| Tiết kiệm mỗi năm với Greentech® | 3.870.000đ | 5.442.000đ |
Tính toán dựa trên giá hiện hành, có thể thay đổi theo thời gian, không bao gồm chi phí linh kiện có tuổi thọ cao như trống từ, bộ sấy hay các hạng mục bảo trì khác. Năng suất trang in do nhà sản xuất công bố theo ISO/IEC hoặc ước tính ở độ phủ 5%; thực tế thay đổi theo hình ảnh, diện tích phủ, chế độ in và điều kiện môi trường.
Đã có máy? Tra mã mực Greentech® tương thích hoặc gọi 0899 199 660 để kỹ thuật viên Toàn Nhân tính chi phí theo khối lượng in thực tế của bạn.
Hiệu năng
| Tiêu chí | HP LaserJet Pro 4003dn | Canon imageCLASS LBP243dw II |
|---|---|---|
| Tốc độ in đen | 40 trang/phút | 36 trang/phút |
| Thời gian ra trang đầu | 6,3 giây | 5 giây |
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi | |
| Công suất khuyến nghị | 4.000 trang/tháng | |
| Khay giấy vào | 350 tờ | |
| Bộ nhớ | 256 MB | 1.024 MB |
Tính năng
| Tiêu chí | HP LaserJet Pro 4003dn | Canon imageCLASS LBP243dw II |
|---|---|---|
| In 2 mặt | Tự động | |
| Loại máy | Đơn năng | |
| Copy, scan, fax | Không, chỉ in | |
| Màn hình | LCD 2 dòng; nút OK, Left, Right, Cancel, Back; đèn LED Ready/Error | LCD 5 dòng, 3 đèn LED, bàn phím số |
Kết nối
| Tiêu chí | HP LaserJet Pro 4003dn | Canon imageCLASS LBP243dw II |
|---|---|---|
| USB | Có | |
| Mạng LAN | Có | |
| WiFi | Không | Có |
| In từ điện thoại | AirPrint, Mopria | |
| Hệ điều hành | Chrome OS, Linux, macOS, Windows | Linux, macOS, Windows |
Kích thước, khối lượng, điện năng
| Tiêu chí | HP LaserJet Pro 4003dn | Canon imageCLASS LBP243dw II |
|---|---|---|
| Kích thước | 381 x 357 x 216 mm (tối thiểu); tối đa 381 x 634 x 241 mm khi mở khay | 399 x 373 x 249 mm |
| Khối lượng | 8,6 kg | 9,4 kg |
Nên chọn máy nào?
HP LaserJet Pro 4003dn
Chọn HP LaserJet Pro 4003dn nếu bạn muốn chi phí in mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech® và cần tốc độ in nhanh hơn.
4003dn là máy in laser đơn sắc khổ A4, in 40 trang/phút, kết nối mạng dây Gigabit Ethernet ổn định và có bảo mật HP Wolf Pro Security, không Wi-Fi, không copy/scan.
Canon imageCLASS LBP243dw II
Chọn Canon imageCLASS LBP243dw II nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn, cần in không dây qua WiFi và cần bản in đầu tiên ra nhanh.
LBP243dw là máy in laser đơn sắc khổ A4, in 36 trang/phút, có in 2 mặt tự động và WiFi, không copy/scan.
Câu hỏi thường gặp
HP LaserJet Pro 4003dn và Canon imageCLASS LBP243dw II có dùng chung hộp mực không?
Không. HP LaserJet Pro 4003dn dùng hộp mực HP W1510A chính hãng, mực Greentech® tương thích HP W1510A (khoảng 3.050 trang); Canon imageCLASS LBP243dw II dùng hộp mực Canon 070A chính hãng, mực Greentech® tương thích Canon 070A (khoảng 3.000 trang).
Máy nào in được 2 mặt tự động?
Cả 2 máy đều in 2 mặt tự động, không cần lật giấy bằng tay.
In khoảng 1.000 trang mỗi tháng thì nên chọn máy nào?
Ở mức này tiền mực chiếm phần lớn chi phí, nên HP LaserJet Pro 4003dn có lợi thế vì chi phí mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Đổi số trang ở ô tính trong bảng Chi phí in để xem tiền mực mỗi tháng và mức tiết kiệm mỗi năm của từng máy.
