×So sánh HP LaserJet Pro 4003dw vs HP LaserJet Pro M404N
Nếu ưu tiên chi phí in lâu dài, HP LaserJet Pro M404N là lựa chọn tiết kiệm nhất trong 2 máy: chi phí mỗi trang đen thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Chọn HP LaserJet Pro 4003dw nếu bạn cần tốc độ in nhanh hơn và cần in 2 mặt tự động. Bảng dưới so sánh giá máy, chi phí mực với mực chính hãng và Greentech®, hiệu năng, kết nối, kích thước; ô tính trong bảng Chi phí in cho biết tiền mực mỗi tháng theo số trang bạn in.
×
×Chi phí in
| Tiêu chí | HP LaserJet Pro 4003dw | HP LaserJet Pro M404N |
|---|---|---|
| Giá máyđã gồm VAT | 10.200.000đ | 6.650.000đ |
| Mực chính hãng | HP W1510A chính hãng3.050 trang · 2.850.000đ | HP CF276A chính hãng3.100 trang · 3.050.000đ |
| Mực Greentech® tương thích | HP W1510A Greentech3.050 trang · 880.000đ | HP CF276A Greentech3.100 trang · 880.000đ |
| Chi phí/trang đen — mực chính hãng | 934đ | 984đ |
| Chi phí/trang đen — mực Greentech® | 289đ | 284đThấp nhất |
| Tiền mực/tháng chính hãng 467.000đ Greentech® 144.500đ | Tiền mực/tháng chính hãng 492.000đ Greentech® 142.000đ | |
| Tiết kiệm mỗi năm với Greentech® | 3.870.000đ | 4.200.000đ |
Tính toán dựa trên giá hiện hành, có thể thay đổi theo thời gian, không bao gồm chi phí linh kiện có tuổi thọ cao như trống từ, bộ sấy hay các hạng mục bảo trì khác. Năng suất trang in do nhà sản xuất công bố theo ISO/IEC hoặc ước tính ở độ phủ 5%; thực tế thay đổi theo hình ảnh, diện tích phủ, chế độ in và điều kiện môi trường.
Đã có máy? Tra mã mực Greentech® tương thích hoặc gọi 0899 199 660 để kỹ thuật viên Toàn Nhân tính chi phí theo khối lượng in thực tế của bạn.
Hiệu năng
| Tiêu chí | HP LaserJet Pro 4003dw | HP LaserJet Pro M404N |
|---|---|---|
| Tốc độ in đen | 40 trang/phút | 38 trang/phút |
| Thời gian ra trang đầu | 6,3 giây | |
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi | |
| Công suất khuyến nghị | 4.000 trang/tháng | |
| Khay giấy vào | 350 tờ | |
| Bộ nhớ | 256 MB | |
Tính năng
| Tiêu chí | HP LaserJet Pro 4003dw | HP LaserJet Pro M404N |
|---|---|---|
| In 2 mặt | Tự động | Thủ công |
| Loại máy | Đơn năng | |
| Copy, scan, fax | Không, chỉ in | |
| Màn hình | LCD 2 dòng; nút OK, Left, Right, Cancel, Back; đèn LED Ready/Error/Wi-Fi | LCD 2 dòng, nút OK/Trái/Phải/Cancel/Back, đèn LED Ready/Error |
Kết nối
| Tiêu chí | HP LaserJet Pro 4003dw | HP LaserJet Pro M404N |
|---|---|---|
| USB | Có | |
| Mạng LAN | Có | |
| WiFi | Có | Không |
| In từ điện thoại | AirPrint, Mopria | |
Kích thước, khối lượng, điện năng
| Tiêu chí | HP LaserJet Pro 4003dw | HP LaserJet Pro M404N |
|---|---|---|
| Kích thước | 381 x 357 x 216 mm (tối thiểu); tối đa 381 x 634 x 241 mm khi mở khay | 381 x 357 x 216 mm |
| Khối lượng | 8,6 kg | 8,2 kg |
| Bảo hành | 12 tháng | |
Nên chọn máy nào?
HP LaserJet Pro 4003dw
Chọn HP LaserJet Pro 4003dw nếu bạn cần tốc độ in nhanh hơn, cần in 2 mặt tự động và cần in không dây qua WiFi.
4003dw là máy in laser đơn sắc khổ A4, in 40 trang/phút, có Wi-Fi băng tần kép và bảo mật HP Wolf Pro Security, không copy/scan.
HP LaserJet Pro M404N
Chọn HP LaserJet Pro M404N nếu bạn muốn chi phí in mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech® và muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn.
M404n là bản tiết kiệm nhất trong dòng HP LaserJet Pro M404 (n/dn/dw), cùng dòng mực CF276A, cạnh tranh với các máy in đơn năng laser A4 cùng phân khúc giá.
Câu hỏi thường gặp
HP LaserJet Pro 4003dw và HP LaserJet Pro M404N có dùng chung hộp mực không?
Không. HP LaserJet Pro 4003dw dùng hộp mực HP W1510A chính hãng, mực Greentech® tương thích HP W1510A (khoảng 3.050 trang); HP LaserJet Pro M404N dùng hộp mực HP CF276A chính hãng, mực Greentech® tương thích HP CF276A (khoảng 3.100 trang).
Máy nào in được 2 mặt tự động?
HP LaserJet Pro 4003dw in 2 mặt tự động; máy còn lại phải lật giấy bằng tay.
In khoảng 1.000 trang mỗi tháng thì nên chọn máy nào?
Ở mức này tiền mực chiếm phần lớn chi phí, nên HP LaserJet Pro M404N có lợi thế vì chi phí mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Đổi số trang ở ô tính trong bảng Chi phí in để xem tiền mực mỗi tháng và mức tiết kiệm mỗi năm của từng máy.
