×So sánh Brother DCP-B7640DW vs HP Laser MFP 139FNW
Nếu ưu tiên chi phí in lâu dài, Brother DCP-B7640DW là lựa chọn tiết kiệm nhất trong 2 máy: chi phí mỗi trang đen thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Chọn HP Laser MFP 139FNW nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn và cần bản in đầu tiên ra nhanh. Bảng dưới so sánh giá máy, chi phí mực với mực chính hãng và Greentech®, hiệu năng, kết nối, kích thước; ô tính trong bảng Chi phí in cho biết tiền mực mỗi tháng theo số trang bạn in.
×
×Chi phí in
| Tiêu chí | Brother DCP-B7640DW | HP Laser MFP 139FNW |
|---|---|---|
| Giá máyđã gồm VAT | 6.000.000đ | 5.100.000đ |
| Mực chính hãng | Brother TNB027 chính hãng2.600 trang · 359.000đ | HP W1110A chính hãng1.500 trang · 1.450.000đ |
| Mực Greentech® tương thích | Brother TNB027 Greentech2.600 trang · 259.000đ | HP W1110A Greentech1.500 trang · 700.000đ |
| Chi phí/trang đen — mực chính hãng | 138đ | 967đ |
| Chi phí/trang đen — mực Greentech® | 100đThấp nhất | 467đ |
| Tiền mực/tháng chính hãng 69.000đ Greentech® 50.000đ | Tiền mực/tháng chính hãng 483.500đ Greentech® 233.500đ | |
| Tiết kiệm mỗi năm với Greentech® | 228.000đ | 3.000.000đ |
Tính toán dựa trên giá hiện hành, có thể thay đổi theo thời gian, không bao gồm chi phí linh kiện có tuổi thọ cao như trống từ, bộ sấy hay các hạng mục bảo trì khác. Năng suất trang in do nhà sản xuất công bố theo ISO/IEC hoặc ước tính ở độ phủ 5%; thực tế thay đổi theo hình ảnh, diện tích phủ, chế độ in và điều kiện môi trường.
Đã có máy? Tra mã mực Greentech® tương thích hoặc gọi 0899 199 660 để kỹ thuật viên Toàn Nhân tính chi phí theo khối lượng in thực tế của bạn.
Hiệu năng
| Tiêu chí | Brother DCP-B7640DW | HP Laser MFP 139FNW |
|---|---|---|
| Tốc độ in đen | 34 trang/phút | 20 trang/phút |
| Thời gian ra trang đầu | 8,5 giây | 8,3 giây |
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi | |
| Khay giấy vào | 250 tờ | 150 tờ |
| Bộ nhớ | 256 MB | 128 MB |
Tính năng
| Tiêu chí | Brother DCP-B7640DW | HP Laser MFP 139FNW |
|---|---|---|
| In 2 mặt | Tự động | Thủ công |
| Loại máy | Đa năng | |
| Copy, scan, fax | Copy, Scan | Copy, Fax, Scan |
| Màn hình | LCD 16 ký tự x 2 dòng | LCD 2 dòng, bàn phím số |
Kết nối
| Tiêu chí | Brother DCP-B7640DW | HP Laser MFP 139FNW |
|---|---|---|
| USB | Có | |
| Mạng LAN | Có | |
| WiFi | Có | |
| In từ điện thoại | AirPrint, Mopria, Wi-Fi Direct | |
Kích thước, khối lượng, điện năng
| Tiêu chí | Brother DCP-B7640DW | HP Laser MFP 139FNW |
|---|---|---|
| Kích thước | 410 x 319 x 399 mm (R x S x C) | 406 x 359,6 x 308,7 mm (tối thiểu) |
| Khối lượng | 11,8 kg | 8,6 kg |
Nên chọn máy nào?
Brother DCP-B7640DW
Chọn Brother DCP-B7640DW nếu bạn muốn chi phí in mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech®, cần tốc độ in nhanh hơn và cần in 2 mặt tự động.
DCP-B7640DW là máy in laser đen trắng đa năng, tốc độ 34 trang/phút, có WiFi và Ethernet, không có fax — so với vài máy cùng tầm giá dưới đây.
HP Laser MFP 139FNW
Chọn HP Laser MFP 139FNW nếu bạn muốn chi phí mua máy ban đầu thấp hơn và cần bản in đầu tiên ra nhanh.
MFP 139FNW là bản đa năng 4-trong-1 giá phổ thông trong dòng Laser MFP 130 của HP, có WiFi và Ethernet nhưng in 2 mặt vẫn thao tác thủ công.
Câu hỏi thường gặp
Brother DCP-B7640DW và HP Laser MFP 139FNW có dùng chung hộp mực không?
Không. Brother DCP-B7640DW dùng hộp mực Brother TNB027 chính hãng, mực Greentech® tương thích Brother TNB027 (khoảng 2.600 trang); HP Laser MFP 139FNW dùng hộp mực HP W1110A chính hãng, mực Greentech® tương thích HP W1110A (khoảng 1.500 trang).
Máy nào in được 2 mặt tự động?
Brother DCP-B7640DW in 2 mặt tự động; máy còn lại phải lật giấy bằng tay.
In khoảng 1.000 trang mỗi tháng thì nên chọn máy nào?
Ở mức này tiền mực chiếm phần lớn chi phí, nên Brother DCP-B7640DW có lợi thế vì chi phí mỗi trang thấp nhất khi dùng mực Greentech®. Đổi số trang ở ô tính trong bảng Chi phí in để xem tiền mực mỗi tháng và mức tiết kiệm mỗi năm của từng máy.
